베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đi ra" (1)
đi ra

영어
동사go out
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
관련 단어 "đi ra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đi ra" (4)
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
đi ra ngoài một lát
go out for a moment
đi ra đại lộ
go out on the main street
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
